Vitamin D3, còn được gọi là cholecalciferol, là một dạng vitamin D. Đây là một loại vitamin tan trong chất béo được sản xuất bởi 7-dehydroxycholesterol trong da dưới tác động của tia cực tím khi da tiếp xúc với ánh nắng. Vitamin D3 cũng có thể được lấy từ một số thực phẩm động vật, chẳng hạn như dầu gan cá tuyết, gan bò, lòng đỏ trứng, v.v.
Vitamin D3 được chuyển hóa trong cơ thể thành dạng hoạt động 1,25-dihydroxyv vitamin D3, còn được gọi là calcitriol, hỗ trợ sức khỏe của xương bằng cách thúc đẩy sự hấp thu canxi và phốt pho ở ruột. Vitamin D3 còn có các chức năng quan trọng khác như điều hòa hệ thống miễn dịch, duy trì sức khỏe tim mạch, thúc đẩy chức năng cơ bắp và dẫn truyền thần kinh.
Thiếu vitamin D3 có thể dẫn đến các bệnh về xương như loãng xương và còi xương, cũng như các vấn đề sức khỏe như suy giảm chức năng hệ thống miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Tuy nhiên, uống quá nhiều vitamin D3 cũng có thể gây ra các vấn đề, chẳng hạn như lượng canxi trong máu cao và tổn thương thận. Vì vậy, việc bổ sung vitamin D3 phải nằm trong khoảng liều lượng thích hợp và tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia về vitamin D để được tư vấn khi cần bổ sung.
Thông số sản phẩm
|
tên sản phẩm |
Kiểu |
xét nghiệm |
Bưu kiện |
|
Dầu vitamin D3 |
Cấp thức ăn chăn nuôi |
1,000,000IU/g đến 15,000,000IU/g |
5kg/tin, 10kg/tin, 20kg/tin |
|
Dầu vitamin D3 |
Cấp thực phẩm (MCT) |
1,000,000IU/g phút. đến 20,000,000IU/g |
5kg/tin, 10kg/tin, 20kg/tin |
|
Dầu vitamin D3 |
Cấp thực phẩm (Dầu ngô) |
1,000,000IU/g phút. đến 20,000,000IU/g |
5kg/tin, 10kg/tin, 20kg/tin |
|
Tinh thể vitamin D3 |
Lớp dược phẩm |
38.800,000 đến 41.200,000IU/g phút |
100g/túi, |
|
Bột vitamin D3 |
CWS loại thức ăn 500 |
500,000IU/G phút. (Phương pháp HPLC) |
25kg/thùng |
|
Bột vitamin D3 khô |
100,000IU/g, |
90.0-110.0% |
10/25kg/trống/ctn |
Ứng dụng:
Triển vọng ứng dụng của vitamin D3 rất rộng. Sau đây là một số lĩnh vực ứng dụng chính:
Sức khỏe của xương: Vitamin D3 có thể thúc đẩy sự hấp thụ canxi và phốt pho và duy trì sức khỏe của xương. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến xương như loãng xương và còi xương.
Hệ thống miễn dịch: Vitamin D3 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch. Nó có thể tăng cường chức năng của tế bào miễn dịch, điều chỉnh phản ứng viêm và cải thiện khả năng kháng khuẩn. Vì vậy, vitamin D3 đang được nghiên cứu để phòng ngừa và điều trị các bệnh tự miễn, nhiễm trùng, khả năng miễn dịch thấp.
Sức khỏe tim mạch: Có mối liên hệ giữa vitamin D3 và sức khỏe tim mạch, có thể làm giảm nguy cơ cao huyết áp, bệnh tim và đột quỵ. Vì vậy, vitamin D3 đang được nghiên cứu như một liệu pháp bổ trợ trong phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch.
Phòng ngừa ung thư: Một số nghiên cứu cho thấy vitamin D3 có thể giúp ngăn ngừa một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư ruột kết, vú và tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định cơ chế hoạt động và liều lượng chính xác của nó.
Chức năng thần kinh: Vitamin D3 tham gia vào việc điều hòa chức năng thần kinh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu vitamin D3 có liên quan đến các bệnh về thần kinh, chẳng hạn như bệnh Parkinson, bệnh đa xơ cứng, v.v. Các nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành để khám phá những ứng dụng tiềm năng của nó trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh về thần kinh.
Bao bì
![]() |
![]() |
![]() |
|
5 gram đến 2kg Đóng gói: Túi Alu |
5 KG/Al-Tin Đóng gói: 2 chiếc Alu-thiếc kèm hộp |
25 KG, Đóng gói: Trống (54*37*37cm)=0.07CBM NG:25kg, WG:28kg |
Vận chuyển và giao hàng
Quá cảnh có thể là DHL, UPS, TNT, FEDEX, EMS. Đối với các đơn đặt hàng số lượng lớn, nó sẽ được giao bằng đường hàng không hoặc đường biển.

Trình độ chuyên môn của công ty

Cơ sở sản xuất

Chú phổ biến: dầu và bột vitamin d3, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy sản xuất dầu và bột vitamin d3 tại Trung Quốc





